Hợp đồng điện tử có giái trị pháp lý không?

22Th5

Hợp đồng điện tử có giái trị pháp lý không?

GIÁ TRỊ PHÁP LÝ CỦA HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các giao dịch được thực hiện trên môi trường điện tử ngày càng trở nên phổ biến. Từ mua bán hàng hóa, ký kết hợp đồng thương mại đến giao dịch ngân hàng, bảo hiểm hay lao động, hợp đồng điện tử đang dần thay thế phương thức ký kết truyền thống bằng giấy tờ. Tuy nhiên, nhiều cá nhân và doanh nghiệp vẫn băn khoăn: Hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý hay không? Khi nào hợp đồng điện tử được pháp luật công nhận?

Hợp đồng điện tử là gì?

Theo khoản 16 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử 2023:

“Hợp đồng điện tử là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu.”

Thông điệp dữ liệu được hiểu là thông tin được tạo ra, gửi đi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử. Nói cách khác, hợp đồng điện tử là loại hợp đồng được xác lập và lưu giữ trên môi trường số thay vì tồn tại dưới dạng giấy truyền thống.

Hiện nay, hợp đồng điện tử có thể được thể hiện thông qua nhiều hình thức như: email xác nhận giao dịch, hợp đồng ký bằng chữ ký số, hợp đồng ký qua nền tảng điện tử, xác nhận OTP hoặc các hệ thống giao kết trực tuyến.

Điều kiện để hợp đồng điện tử có hiệu lực pháp luật

Để hợp đồng điện tử được pháp luật công nhận và có hiệu lực ràng buộc giữa các bên, giao dịch đó phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015Luật Giao dịch điện tử 2023.

  1. Chủ thể giao kết phải có năng lực phù hợp

Các bên tham gia ký kết hợp đồng phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập.

Đối với cá nhân, việc giao kết phải phù hợp với độ tuổi và khả năng nhận thức theo quy định pháp luật. Trường hợp người chưa thành niên hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự tham gia giao dịch thì phải có người đại diện hợp pháp đồng ý hoặc xác lập thay.

Đối với pháp nhân, hợp đồng điện tử phải được ký kết bởi người đại diện hợp pháp hoặc người được ủy quyền đúng quy định.

  1. Việc giao kết phải hoàn toàn tự nguyện

Hợp đồng chỉ có giá trị khi được xác lập trên cơ sở tự nguyện, không bị lừa dối, cưỡng ép hoặc đe dọa.

Trong môi trường điện tử, yếu tố tự nguyện thường được thể hiện thông qua các phương thức xác thực như:

  1. Chữ ký số;
  2. Mã OTP;
  3. Xác thực tài khoản;
  4. Quy trình xác nhận nhiều bước.

Các phương thức này giúp chứng minh chủ thể đã trực tiếp xác nhận và đồng ý với nội dung giao dịch tại thời điểm ký kết.

  1. Nội dung hợp đồng không vi phạm pháp luật

Mục đích và nội dung của hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Đồng thời, đối với hợp đồng điện tử, pháp luật còn yêu cầu bảo đảm tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu, tức nội dung hợp đồng không bị sửa đổi trái phép sau khi các bên đã hoàn tất việc ký kết.

Hợp đồng điện tử có giá trị như hợp đồng giấy hay không?

Theo Điều 8 và Điều 10 Luật Giao dịch điện tử 2023, thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng điện tử.

Một hợp đồng điện tử sẽ có giá trị như bản gốc khi đáp ứng các điều kiện:

  1. Nội dung được bảo đảm toàn vẹn kể từ thời điểm khởi tạo;
  2. Có thể truy cập, sử dụng và đọc được dưới dạng hoàn chỉnh;
  3. Có thể xác định được chủ thể ký kết;
  4. Có chữ ký điện tử hợp pháp (nếu pháp luật yêu cầu).

Như vậy, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên, hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng bằng văn bản giấy và được pháp luật bảo vệ.

Hợp đồng điện tử có được dùng làm chứng cứ trước Tòa án không?

Theo Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, thông điệp dữ liệu hoàn toàn có thể được sử dụng làm chứng cứ trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Giá trị chứng cứ của hợp đồng điện tử sẽ được xem xét dựa trên:

  1. Độ tin cậy của phương thức khởi tạo, gửi, nhận và lưu trữ dữ liệu;
  2. Khả năng bảo đảm tính toàn vẹn của nội dung;
  3. Phương thức xác định người khởi tạo hoặc ký kết hợp đồng;
  4. Các yếu tố kỹ thuật và xác thực liên quan khác.

Điều này đồng nghĩa với việc email, hợp đồng ký số, lịch sử xác nhận OTP, dữ liệu giao dịch điện tử… đều có thể trở thành chứng cứ hợp pháp nếu đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.

Kết luận

Sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức giao kết và thực hiện hợp đồng. Pháp luật Việt Nam hiện nay đã có hành lang pháp lý tương đối đầy đủ để công nhận và bảo vệ giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử.

Do đó, cá nhân và doanh nghiệp khi tham gia giao dịch điện tử cần đặc biệt lưu ý đến việc xác thực chủ thể, lưu trữ dữ liệu và bảo đảm tính toàn vẹn của thông tin nhằm hạn chế rủi ro pháp lý khi phát sinh tranh chấp.

Hợp đồng điện tử không chỉ là xu hướng tất yếu của thời đại số mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành trong hoạt động kinh doanh hiện nay.

Nếu Quý khách hàng, doanh nghiệp đang có nhu cầu:

  1. Tư vấn về hiệu lực pháp lý của hợp đồng điện tử;
  2. Soạn thảo, rà soát hợp đồng điện tử;
  3. Tư vấn chữ ký số, giao dịch điện tử;
  4. Giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng điện tử;
  5. Đánh giá giá trị chứng cứ điện tử trong tố tụng;

Hãy liên hệ với CÔNG TY LUẬT TNHH T&KIM GLOBAL theo số Hotline: 0962 431 368 để được đội ngũ luật sư hỗ trợ nhanh chóng và chuyên sâu.

 

zalo
facebook